tea-dance
/'ti:dɑ:ns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bữa trà có khiêu vũ: Một sự kiện xã hội, thường được tổ chức vào buổi chiều, nơi mọi người uống trà và khiêu vũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hotel hosts a weekly tea-dance for its elderly residents. (Khách sạn tổ chức một bữa trà khiêu vũ hàng tuần cho các cư dân cao tuổi.)
- She met her husband at a tea-dance in the 1950s. (Bà ấy đã gặp chồng mình tại một bữa trà khiêu vũ vào những năm 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to attend a tea-dance": tham dự một bữa trà khiêu vũ.
- It was fashionable to attend a tea-dance at the grand hotel. (Việc tham dự một bữa trà khiêu vũ ở khách sạn sang trọng từng là mốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tea party (n): bữa tiệc trà (thường không có khiêu vũ).
- The children had a lovely tea party with cakes and sandwiches. (Bọn trẻ đã có một bữa tiệc trà vui vẻ với bánh ngọt và bánh sandwich.)
Từ đồng nghĩa
- Afternoon dance: buổi khiêu vũ buổi chiều.
- Social dance: buổi khiêu vũ giao lưu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tea-dance")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "tea-dance")