tea-drinker

/'ti:,driɳkə/
Học thuật
Thân thiện
tea-drinker

The tea-drinker sits comfortably in a wooden armchair while holding a steaming ceramic cup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thích uống trà, người hay uống trà: "tea-drinker" chỉ một người thói quen hoặc sở thích uống trà thường xuyên.
    • Người nghiện trà: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa mạnh hơn, chỉ một người rất đam mê uống trà như một thói quen khó bỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather is a lifelong tea-drinker. (Ông tôi một người uống trà suốt đời.)
    • As a dedicated tea-drinker, she has a collection of fine teas from around the world. ( một người uống trà tận tâm, ấy một bộ sưu tập các loại trà ngon từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an avid tea-drinker": một người uống trà say mê, nhiệt thành.
    • He is an avid tea-drinker who enjoys exploring different tea ceremonies. (Anh ấy một người uống trà say mê, thích khám phá các nghi thức trà khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea drinking (danh từ): hành động uống trà, việc uống trà.
    • Tea drinking is a common ritual in many cultures. (Uống trà một nghi thức phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tea enthusiast: người đam mê trà.
  • Tea lover: người yêu thích trà.
tea-drinker

The tea-drinker sits comfortably in a wooden armchair while holding a steaming ceramic cup.

danh từ
  1. người nghiện trà