tea-fight

/'ti:fait/
Học thuật
Thân thiện
tea-fight

A group of friends enjoys a tea-fight in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi tiệc trà: "tea-fight" một từ thông tục, không trang trọng, dùng để chỉ một buổi tiệc trà nhẹ nhàng, thân mật, thường sự tham gia của một nhóm người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ladies' club is hosting a small tea-fight this afternoon. (Câu lạc bộ phụ nữ đang tổ chức một buổi tiệc trà nhỏ chiều nay.)
    • We were invited to a casual tea-fight at the vicarage. (Chúng tôi được mời đến một buổi tiệc trà thân mật tại nhà cha xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a tea-fight": tổ chức hoặc tham dự một buổi tiệc trà.
    • The committee decided to have a tea-fight to welcome the new members. (Ban tổ chức quyết định tổ chức một buổi tiệc trà để chào đón các thành viên mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea party (n): tiệc trà (từ đồng nghĩa, trang trọng hơn).
    • The garden tea party was a splendid affair. (Bữa tiệc trà trong vườn một sự kiện tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Tea party: tiệc trà.
  • Tea gathering: buổi tụ họp uống trà.
tea-fight

A group of friends enjoys a tea-fight in the garden.

danh từ
  1. (thông tục) (như) tea-party