tea-fight
/'ti:fait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi tiệc trà: "tea-fight" là một từ thông tục, không trang trọng, dùng để chỉ một buổi tiệc trà nhẹ nhàng, thân mật, thường có sự tham gia của một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ladies' club is hosting a small tea-fight this afternoon. (Câu lạc bộ phụ nữ đang tổ chức một buổi tiệc trà nhỏ chiều nay.)
- We were invited to a casual tea-fight at the vicarage. (Chúng tôi được mời đến một buổi tiệc trà thân mật tại nhà cha xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a tea-fight": tổ chức hoặc tham dự một buổi tiệc trà.
- The committee decided to have a tea-fight to welcome the new members. (Ban tổ chức quyết định tổ chức một buổi tiệc trà để chào đón các thành viên mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Tea party (n): tiệc trà (từ đồng nghĩa, trang trọng hơn).
- The garden tea party was a splendid affair. (Bữa tiệc trà trong vườn là một sự kiện tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Tea party: tiệc trà.
- Tea gathering: buổi tụ họp uống trà.
danh từ
- (thông tục) (như) tea-party