tea-house

/'ti:haus/
Học thuật
Thân thiện
tea-house

A family enjoys a quiet afternoon at a tea-house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán trà, phòng trà: Một cơ sở kinh doanh, thường một quán nhỏ hoặc một phòng, nơi chuyên phục vụ trà các đồ ăn nhẹ đi kèm. Đây một nơi để thư giãn, trò chuyện thưởng thức trà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We met at a traditional tea-house in the old quarter. (Chúng tôi đã gặp nhau tại một quán trà truyền thốngkhu phố cổ.)
    • The tea-house serves a variety of green teas and pastries. (Quán trà phục vụ nhiều loại trà xanh bánh ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a traditional tea-house": một quán trà theo phong cách truyền thống, thường gắn với văn hóa của một quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản hay Việt Nam.
    • Visiting a Japanese tea-house is a cultural experience. (Thăm một quán trà Nhật Bản một trải nghiệm văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea room (n): phòng trà, có nghĩa tương tự như "tea-house", thường chỉ một không gian nhỏ hơn hoặc trang trọng hơn.
  • Café (n): quán cà phê, một địa điểm tương tự nhưng thường chuyên về cà phê hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Tea room: phòng trà.
  • Tea shop: cửa hàng trà (có thể vừa bán trà vừa chỗ ngồi thưởng thức).
tea-house

A family enjoys a quiet afternoon at a tea-house.

danh từ
  1. phòng trà, quán trà