tea-spoon

/'ti:spu:n/
Học thuật
Thân thiện
tea-spoon

She stirs her tea with a small tea-spoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thìa uống trà: Một loại thìa nhỏ, thường dung tích khoảng 5 ml, dùng để khuấy đồ uống nóng như trà, cà phê hoặc để đong lượng nhỏ các nguyên liệu trong nấu ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Could you pass me a tea-spoon for my tea? (Bạn có thể đưa cho tôi một cái thìa uống trà được không?)
    • Add one tea-spoon of sugar to the mixture. (Thêm một thìa uống trà đường vào hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "level tea-spoon": thìa uống trà gạt ngang (đong nguyên liệu khô).

    • The recipe calls for a level tea-spoon of salt. (Công thức yêu cầu một thìa uống trà muối đã gạt ngang.)
  • "heaped tea-spoon": thìa uống trà đầy vun.

    • Use a heaped tea-spoon of cocoa powder. (Dùng một thìa uống trà bột ca cao đầy vun.)
Biến thể từ gần giống
  • Teaspoonful (n): một lượng đầy một thìa uống trà.

    • Take two teaspoonfuls of this medicine. (Uống hai thìa uống trà đầy thuốc này.)
  • Tablespoon (n): thìa canh (lớn hơn, khoảng 15 ml).

  • Dessertspoon (n): thìa ăn tráng miệng ( kích thước trung gian).
Từ đồng nghĩa
  • Small spoon: thìa nhỏ (cách gọi chung, ít chính xác hơn về đơn vị đo lường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)

tea-spoon

She stirs her tea with a small tea-spoon.

danh từ
  1. thìa uống trà