tea-tray

/'ti:trei/
Học thuật
Thân thiện
tea-tray

A waiter carries a tea-tray to the guests.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khay trà: Một chiếc khay, thường tay cầm, được dùng để bưng ấm trà, tách trà các đồ dùng liên quan (như hộp đựng trà, bình sữa, đĩa đường) từ bếp hoặc tủ đến bàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She carried the teapot and cups on a silver tea-tray. ( ấy bưng ấm trà tách trên một chiếc khay trà bằng bạc.)
    • Please place the tea-tray on the coffee table. (Hãy đặt khay trà lên bàn cà phê.)
Biến thể từ liên quan
  • Tray (n): Khay nói chung (khay phục vụ, khay văn phòng).
  • Tea set (n): Bộ đồ trà (bao gồm ấm, tách, đĩa, thường không bao gồm khay).
  • Serving tray (n): Khay phục vụ (dùng chung cho nhiều mục đích, không chỉ cho trà).
tea-tray

A waiter carries a tea-tray to the guests.

danh từ
  1. khay trà