tea-tray
/'ti:trei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khay trà: Một chiếc khay, thường có tay cầm, được dùng để bưng bê ấm trà, tách trà và các đồ dùng liên quan (như hộp đựng trà, bình sữa, đĩa đường) từ bếp hoặc tủ đến bàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She carried the teapot and cups on a silver tea-tray. (Cô ấy bưng ấm trà và tách trên một chiếc khay trà bằng bạc.)
- Please place the tea-tray on the coffee table. (Hãy đặt khay trà lên bàn cà phê.)
Biến thể và từ liên quan
- Tray (n): Khay nói chung (khay phục vụ, khay văn phòng).
- Tea set (n): Bộ đồ trà (bao gồm ấm, tách, đĩa, thường không bao gồm khay).
- Serving tray (n): Khay phục vụ (dùng chung cho nhiều mục đích, không chỉ cho trà).