tea-wagon

/'ti:,wægən/
Học thuật
Thân thiện
tea-wagon

A waiter pushes a tea-wagon through the café.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe đẩy dọn trà: Một chiếc xe đẩy nhỏ, bánh xe, dùng để chứa di chuyển bộ ấm trà, tách, đĩa đồ ăn nhẹ, thường được dùng trong các quán trà, khách sạn hoặc tại nhà riêng để phục vụ trà một cách thuận tiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The waiter brought the afternoon tea set on a silver tea-wagon. (Người phục vụ mang bộ trà chiều ra trên một chiếc xe đẩy trà bằng bạc.)
    • She wheeled the tea-wagon from the kitchen to the living room for our guests. ( ấy đẩy chiếc xe đựng trà từ nhà bếp ra phòng khách cho khách của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve from a tea-wagon": phục vụ (đồ ăn, thức uống) từ một xe đẩy trà.
    • At the elegant hotel, they always serve pastries from a tea-wagon. (Ở khách sạn sang trọng, họ luôn phục vụ bánh ngọt từ một xe đẩy trà.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea cart (n): xe đẩy trà (cùng nghĩa với "tea-wagon").
  • Tea trolley (n): xe đẩy trà (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Serving cart (n): xe đẩy phục vụ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều mục đích phục vụ đồ ăn thức uống khác).
Từ đồng nghĩa
  • Tea cart: xe đẩy trà.
  • Tea trolley: xe đẩy trà.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tea-wagon")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tea-wagon")

tea-wagon

A waiter pushes a tea-wagon through the café.

danh từ
  1. xe dọn trà (ở các quán trà)