teachability
/,ti:tʃə'biliti/ Cách viết khác : (teachableness) /'ti:tʃəblnis/
Học thuậtThân thiện
A young student demonstrates teachability by eagerly raising a hand in class.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể dạy bảo, tính dạy dỗ được: Chỉ phẩm chất của một người có thể tiếp thu lời dạy bảo, hướng dẫn từ người khác.
- Tính dễ bảo, tính dễ dạy: Chỉ thái độ sẵn sàng học hỏi, lắng nghe và điều chỉnh bản thân theo sự hướng dẫn.
- Tính có thể giảng dạy được: Chỉ đặc tính của một kiến thức, kỹ năng hoặc chủ đề có thể được truyền đạt một cách hiệu quả thông qua giảng dạy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A student's teachability is often more important than their initial skill level. (Tính dễ dạy của một học sinh thường quan trọng hơn trình độ kỹ năng ban đầu của họ.)
- The teachability of this complex theory is being debated among educators. (Tính có thể giảng dạy được của lý thuyết phức tạp này đang được các nhà giáo dục tranh luận.)
- His success is attributed to his humility and teachability. (Thành công của anh ấy được cho là nhờ sự khiêm tốn và tính dễ bảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A high degree of teachability": Mức độ dễ dạy cao.
- Managers look for candidates with a high degree of teachability. (Các nhà quản lý tìm kiếm ứng viên có mức độ dễ dạy cao.)
"To assess the teachability of a concept": Đánh giá tính có thể giảng dạy được của một khái niệm.
- The curriculum team needs to assess the teachability of these new topics. (Nhóm phát triển chương trình cần đánh giá tính có thể giảng dạy được của những chủ đề mới này.)
Biến thể và từ gần giống
Teachable (tính từ): Có thể dạy được, dễ dạy.
- A teachable moment. (Một khoảnh khắc có thể dạy dỗ / một thời điểm thích hợp để giảng dạy.)
- He is very teachable and eager to learn. (Anh ấy rất dễ dạy và ham học hỏi.)
Teachableness (danh từ): (Cách viết khác, ít phổ biến hơn) Cùng nghĩa với "teachability".
Từ đồng nghĩa
- Receptiveness: Tính dễ tiếp thu.
- Docility: Tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn (thường dùng cho thái độ).
- Instructability: Khả năng có thể được hướng dẫn.
Từ trái nghĩa
- Intractability: Tính khó bảo, tính cứng đầu.
- Stubbornness: Tính bướng bỉnh.
- Closed-mindedness: Tính bảo thủ, không cởi mở.
A young student demonstrates teachability by eagerly raising a hand in class.
danh từ
- tính có thể dạy bảo, tính dạy dỗ được; tính dễ bảo, tính dễ dạy
- tính có thể giảng dạy được