teachership

/'ti:tʃəʃip/
Học thuật
Thân thiện
teachership

She holds a teachership at the local elementary school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức vụ thầy/ giáo: Vị trí, chức danh của một người làm nghề dạy học trong một cơ sở giáo dục.
    • Nghề dạy học: Nghề nghiệp của một giáo viên; công việc giảng dạy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After years of hard work, she was finally offered a permanent teachership at the university. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, ấy cuối cùng cũng được đề nghị một chức vụ giáo viên chính thức tại trường đại học.)
    • He dedicated his life to the noble teachership. (Ông ấy đã cống hiến cả đời mình cho nghề dạy học cao quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold a teachership": giữ chức vụ giáo viên.

    • She holds a teachership in the Department of Linguistics. ( ấy giữ chức vụ giảng viên tại Khoa Ngôn ngữ học.)
  • "To be appointed to a teachership": được bổ nhiệm vào vị trí giáo viên.

    • He was appointed to a teachership at the local high school. (Anh ấy được bổ nhiệm vào vị trí giáo viên tại trường trung học địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Teacher (n): giáo viên, thầy/ giáo.

    • She is a respected teacher. ( ấy một giáo viên được kính trọng.)
  • Teaching (n): việc dạy học, nghề dạy học.

    • He has a passion for teaching. (Anh ấy đam mê với nghề dạy học.)
Từ đồng nghĩa
  • Instructorship: chức vụ giảng viên, huấn luyện viên.
  • Tutorship: chức vụ gia sư, người hướng dẫn.
Lưu ý
  • "Teachership" một danh từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "teaching position" (vị trí giảng dạy), "teaching post" (chức vụ giảng dạy), hoặc đơn giản "job as a teacher" (công việc giáo viên) được sử dụng thường xuyên hơn. Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc hành chính.
teachership

She holds a teachership at the local elementary school.

danh từ
  1. nghề dạy học, nghề thầy giáo
  2. chức vụ thầy giáo