teacup

/'ti:kʌp/
Học thuật
Thân thiện
teacup

A child carefully carries a full teacup to the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tách trà, chén trà: Một chiếc cốc nhỏ, thường quai, được thiết kế đặc biệt để uống trà.
    • Lượng chứa của một tách trà: Lượng chất lỏng một tách trà có thể đựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She carefully placed the delicate teacup on the saucer. ( ấy cẩn thận đặt chiếc tách trà tinh xảo lên đĩa lót.)
    • Would you like another teacup of tea? (Bạn muốn thêm một tách trà nữa không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "storm in a teacup": việc ra to, một sự việc nhỏ nhặt bị thổi phồng thành vấn đề lớn.
    • Their argument was just a storm in a teacup; they made up the next day. (Cuộc cãi vã của họ chỉ việc ra to; họ đã làm lành vào ngày hôm sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Teacupful (n): Lượng đầy một tách trà.
    • Add a teacupful of sugar to the mixture. (Thêm một tách đầy đường vào hỗn hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tea bowl: Chén trà (thường không quai).
  • Cup: Cốc, tách (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "storm in a teacup": Xem mục Các cách sử dụng nâng cao.
teacup

A child carefully carries a full teacup to the table.

danh từ
  1. tách, chén uống trà

Idioms

  • storm in a teacup
    việc ra to, việc không đâu cũng làm cho to chuyện