team-mate
/'ti:mmeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn đồng đội: Một người cùng là thành viên của một đội, nhóm trong một môn thể thao, công việc, hoặc hoạt động nào đó. Từ này nhấn mạnh mối quan hệ hợp tác và cùng chung mục tiêu trong khuôn khổ một tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My team-mate passed me the ball during the final seconds of the game. (Bạn đồng đội của tôi chuyền bóng cho tôi trong những giây cuối cùng của trận đấu.)
- She always supports her team-mates, both on and off the field. (Cô ấy luôn ủng hộ các bạn đồng đội của mình, cả trên và ngoài sân cỏ.)
- It's important to communicate well with your team-mates to succeed. (Việc giao tiếp tốt với các bạn đồng đội là rất quan trọng để thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a good team-mate": là một người đồng đội tốt, biết hỗ trợ và hợp tác.
- His coach praised him not only for his skills but also for being a good team-mate. (Huấn luyện viên của anh ấy khen ngợi anh không chỉ vì kỹ năng mà còn vì là một người đồng đội tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Teammate (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "team-mate", cùng nghĩa.
- Colleague (n): Đồng nghiệp (thường dùng trong công việc, ít dùng trong thể thao).
- Partner (n): Đối tác, người cộng sự (có thể trong thể thao đôi, kinh doanh, hoặc dự án).
Từ đồng nghĩa
- Fellow team member: Thành viên cùng đội.
- Co-player: Người cùng chơi (trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "team-mate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "team-mate").