teapoy
/'ti:pɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn nhỏ để uống trà: Một chiếc bàn thấp, nhỏ, thường có ba hoặc bốn chân, được thiết kế để đặt ấm trà, tách trà và các vật dụng phục vụ cho việc uống trà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The butler placed the silver tea set on the elegant teapoy. (Người quản gia đặt bộ ấm trà bằng bạc lên chiếc bàn uống trà thanh lịch.)
- In the drawing room, a small teapoy stood beside the armchair. (Trong phòng khách, một chiếc bàn uống trà nhỏ đứng cạnh chiếc ghế bành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng, liên quan đến văn hóa uống trà kiểu Anh truyền thống.
- The antique teapoy was a family heirloom, used for afternoon tea for generations. (Chiếc bàn uống trà cổ là một vật gia truyền trong gia đình, được dùng cho tiệc trà chiều qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tea table (n): Bàn trà (một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ bàn lớn hơn).
- Occasional table (n): Bàn phụ (loại bàn nhỏ, di động dùng cho nhiều mục đích khác nhau, có thể bao gồm cả việc uống trà).
Từ đồng nghĩa
- Tea table: Bàn trà.
- Small table: Bàn nhỏ.
Lưu ý
- "Teapoy" là một từ khá cụ thể và ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học, các bài mô tả đồ cổ hoặc nội thất theo phong cách cổ điển.