tear sheet

Định nghĩa

Danh từ: Tờ rời (trong ấn phẩm): "tear sheet" một trang hoặc tờ giấy có thể dễ dàng ra khỏi một ấn phẩm (như tạp chí, sách, báo) không làm hỏng phần còn lại. Tờ này thường được đánh dấu hoặc đường sẵn.

dụ sử dụng
  • (Tạp chí kèm một tờ rời để độc giả điền gửi qua đường bưu điện.)
  • ( ấy dùng một tờ rời từ danh mục để đặt mua sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tear sheet" trong quảng cáo: Trong ngành xuất bản, "tear sheet" thường được dùng để chỉ bản sao của một quảng cáo đã được đăng, được gửi cho khách hàng làm bằng chứng.

    • The agency sent a tear sheet to the client as proof of publication. (Công ty quảng cáo đã gửi một tờ rời cho khách hàng làm bằng chứng xuất bản.)
  • "Tear sheet" trong tài liệu kỹ thuật: Có thể một trang hướng dẫn hoặc biểu mẫu dễ ra để sử dụng riêng.

    • The manual has a tear sheet for emergency procedures. (Sổ tay hướng dẫn một tờ rời về quy trình khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tear-out sheet: tờ có thể ra (từ đồng nghĩa).
  • Detachable sheet: tờ có thể tách rời.
Từ đồng nghĩa
  • Pull-out page: trang có thể kéo ra (thường một phần đặc biệt trong tạp chí).
  • Insert: tờ chèn (thường không đường sẵn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tear out: ra.
    • He tore out the tear sheet from the magazine. (Anh ấy đã tờ rời ra khỏi tạp chí.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "tear sheet", nhưng có thể tham khảo: "Tear along the dotted line": theo đường chấm chấm.
    • The form has a dotted line; please tear along it. (Mẫu đơn đường chấm chấm; hãy theo đường đó.)

Từ gần giống