tear-drop
/'tiədrɔp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giọt nước mắt: Một giọt chất lỏng (nước mắt) rơi ra từ mắt, thường do cảm xúc mạnh như buồn bã, đau đớn, hoặc hạnh phúc gây ra.
- Hình giọt nước: Vật thể hoặc hình dạng có hình dáng giống như một giọt nước mắt đang rơi, thon nhọn ở một đầu và tròn ở đầu kia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A single tear-drop rolled down her cheek as she listened to the sad story. (Một giọt nước mắt lăn dài trên má cô ấy khi nghe câu chuyện buồn.)
- The pendant was a beautiful silver tear-drop. (Mặt dây chuyền là một hình giọt nước bằng bạc rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tear-drop shape": hình dạng giọt nước, thường dùng trong thiết kế, trang sức hoặc mô tả.
- The car's aerodynamic design features a tear-drop shape. (Thiết kế khí động học của chiếc xe có hình dạng giọt nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Teardrop (viết liền): Cách viết thay thế phổ biến của "tear-drop".
- Tear (danh từ): Nước mắt (nói chung).
- Droplet (danh từ): Giọt nhỏ (có thể là nước, chất lỏng nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Droplet of tears: Giọt nước mắt.
- Driblet: Giọt nhỏ (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tear-drop")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tear-drop")