tear-duct

/'tiədʌkt/
Học thuật
Thân thiện
tear-duct

A child's tear-duct releases a single tear.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống nước mắt, ống lệ: Một ống nhỏ trong cơ thể, đặc biệt góc trong của mắt, chức năng dẫn nước mắt từ mắt xuống mũi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A blocked tear-duct can cause excessive tearing. (Một ống nước mắt bị tắc có thể gây chảy nước mắt quá nhiều.)
    • The doctor examined the baby's tear-duct. (Bác sĩ đã kiểm tra ống nước mắt của em bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a blocked tear-duct": bị tắc ống nước mắt.
    • The infection led to a blocked tear-duct. (Nhiễm trùng đã dẫn đến việc bị tắc ống nước mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacrimal duct (n): ống lệ (tên gọi y học khác của "tear-duct").
  • Nasolacrimal duct (n): ống lệ mũi (phần ống dẫn nước mắt vào khoang mũi).
Từ đồng nghĩa
  • Lacrimal canaliculus: ống lệ (một bộ phận cụ thể hơn trong hệ thống dẫn lưu nước mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "tear-duct".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tear-duct".

tear-duct

A child's tear-duct releases a single tear.

danh từ
  1. (giải phẫu) ống nước mắt, ống lệ