tear-gas

/'tiə'gæs/
Học thuật
Thân thiện
tear-gas

Police officers use tear-gas to disperse a crowd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hơi cay, khí gây chảy nước mắt: Một loại hóa chấtdạng khí hoặc bụi, được sử dụng để kiểm soát đám đông hoặc trong các tình huống tự vệ, gây kích ứng mắt hệhấp dẫn đến chảy nước mắt, ho khó thở tạm thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police used tear-gas to disperse the crowd. (Cảnh sát đã sử dụng hơi cay để giải tán đám đông.)
    • Exposure to tear-gas can cause severe eye irritation. (Tiếp xúc với khí gây chảy nước mắt có thể gây kích ứng mắt nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hit with tear-gas": bị trúng hơi cay.

    • Several protesters were hit with tear-gas during the demonstration. (Một số người biểu tình đã bị trúng hơi cay trong cuộc biểu tình.)
  • "tear-gas canister": ống phóng/ống đựng hơi cay.

    • A tear-gas canister landed near the building. (Một ống phóng hơi cay đã rơi xuống gần tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • To tear-gas (động từ): tấn công bằng hơi cay.

    • The authorities may tear-gas the area if the situation escalates. (Nhà chức trách có thể tấn công bằng hơi cay vào khu vực nếu tình hình leo thang.)
  • Tear gas grenade (danh từ): lựu đạn hơi cay.

    • Soldiers are equipped with tear gas grenades. (Binh lính được trang bị lựu đạn hơi cay.)
Từ đồng nghĩa
  • Lacrimator (danh từ): chất gây chảy nước mắt (thuật ngữ hóa học/kỹ thuật).
  • Riot control agent (danh từ): chất kiểm soát bạo động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến riêng với từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

tear-gas

Police officers use tear-gas to disperse a crowd.

danh từ
  1. hơi làm chảy nước mắt