tear-jerker

/'tiə,dʤə:kə/
Học thuật
Thân thiện
tear-jerker

A young woman watches a tear-jerker movie on her laptop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phẩm gây xúc động mạnh, dễ làm người ta rơi nước mắt: Một bộ phim, câu chuyện, bài hát hoặc vở kịch được tạo ra với mục đích chính khơi gợi cảm xúc buồn bã, thương tâm hoặc đồng cảm sâu sắc, thường dẫn đến việc khán giả/người đọc/người nghe rơi nước mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That movie about the lost dog is a real tear-jerker. (Bộ phim về chú chó bị lạc đó thực sự một tác phẩm dễ làm người ta khóc.)
    • She loves reading romantic novels, especially the tear-jerkers. ( ấy thích đọc tiểu thuyết lãng mạn, đặc biệt những cuốn dễ gây xúc động.)
    • The director is famous for making tear-jerkers. (Đạo diễn đó nổi tiếng với việc làm những bộ phim đa sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a real tear-jerker": một tác phẩm thực sự gây xúc động mạnh.

    • The final episode of the series was a real tear-jerker. (Tập cuối của bộ phim truyền hình đó một tác phẩm thực sự dễ làm người ta khóc.)
  • "classic tear-jerker": tác phẩm kinh điển thuộc thể loại gây xúc động.

    • "The Notebook" is considered a classic tear-jerker. ("Nhật ký tình yêu" được coi một tác phẩm kinh điển dễ làm người ta rơi nước mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tear-jerking (tính từ): tính chất gây xúc động mạnh, dễ làm người ta khóc.
    • The speech had a tear-jerking effect on the audience. (Bài phát biểu tác động dễ làm khán giả khóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Weepie (danh từ, thông tục): tác phẩm (phim, sách) dễ làm người ta khóc.
  • Sob story (danh từ, thường dùng với hàm ý hơi tiêu cực): câu chuyện sướt mướt, câu chuyện gây thương cảm.
Từ trái nghĩa
  • Comedy (danh từ): hài kịch, phim/tác phẩm hài.
  • Feel-good movie/story (danh từ): phim/câu chuyện mang lại cảm giác vui vẻ, tích cực.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "tear-jerker", nhưng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả thể loại tác phẩm.)

tear-jerker

A young woman watches a tear-jerker movie on her laptop.

danh từ
  1. truyện đa sầu; bài hát đa sầu; phim đa sầu