teardrop

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một giọt nước mắt: "teardrop" chỉ một giọt chất lỏng trong suốt, mặn, do tuyến lệ tiết ra, thường rơi khi khóc.
    • Vật hình giọt nước: "teardrop" còn dùng để chỉ bất kỳ vật hình dạng giống một giọt nước mắt đang rơi, dụ như mặt dây chuyền hình giọt lệ trên bông tai.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thứ nhất:

    • A single teardrop rolled down her cheek. (Một giọt nước mắt lăn dài trên ấy.)
    • His story brought tears to her eyes. (Câu chuyện của anh ấy khiến nước mắt ấy trào ra.)
  • Nghĩa thứ hai:

    • She wore earrings with teardrop-shaped gems. ( ấy đeo bông tai có mặt đá quý hình giọt lệ.)
    • The pendant was a beautiful teardrop. (Mặt dây chuyền một hình giọt nước đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "teardrop tattoo": hình xăm giọt nước mắt trên mặt, thường tượng trưng cho việc đã giết người hoặc thời gian ngồi tù trong văn hóa nhân.

    • He had a teardrop tattoo under his left eye. (Anh ta một hình xăm giọt nước mắt dưới mắt trái.)
  • "teardrop shape": hình dạng giọt nước, thường dùng trong thiết kế để chỉ những vật một đầu tròn một đầu nhọn.

    • The car's headlights have a teardrop shape. (Đèn pha của chiếc xe hình giọt nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Tear (danh từ): nước mắt (dạng số nhiều "tears").
    • He wiped away his tears. (Anh ấy lau đi những giọt nước mắt.)
  • Teardrop (adj): hình giọt nước.
    • a teardrop pendant (mặt dây chuyền hình giọt nước)
Từ đồng nghĩa
  • Drop of tear: giọt nước mắt.
  • Tear: nước mắt (thường dùngdạng số nhiều).
  • Tearlet (ít dùng): giọt nước mắt nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến với "teardrop")
Thành ngữ liên quan
  • "teardrops in the rain": thành ngữ chỉ nỗi buồn không ai thấy, lấy cảm hứng từ bộ phim .
    • His grief was like teardrops in the rain, invisible to the world. (Nỗi đau buồn của anh ấy như những giọt nước mắt trong mưa, vô hình trước thế giới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "teardrop"

teardrop
A single teardrop rolls down the child's cheek.