tearjerker

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phẩm (phim, sách, kịch) gây xúc động mạnh, làm rơi nước mắt: "tearjerker" chỉ một câu chuyện, bộ phim hoặc vở kịch nội dung quá mức ủy mị, được thiết kế để khơi gợi cảm xúc thương cảm hoặc buồn bã, khiến người xem/đọc phải khóc.
dụ sử dụng
  • (Bộ phim đó thực sự một tác phẩm gây xúc động mạnh; mọi người trong rạp đều khóc.)
  • (Cuốn tiểu thuyết một tác phẩm gây xúc động mạnh kinh điển về một chú chó chờ đợi chủ nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sentimental tearjerker": một tác phẩm ủy mị gây xúc động.

    • Critics dismissed the film as a sentimental tearjerker, but audiences loved it. (Các nhà phê bình coi bộ phim một tác phẩm ủy mị gây xúc động, nhưng khán giả lại yêu thích .)
  • "predictable tearjerker": một tác phẩm gây xúc động có thể đoán trước.

    • The plot was a predictable tearjerker, with every sad scene designed to make you cry. (Cốt truyện một tác phẩm gây xúc động có thể đoán trước, với mọi cảnh buồn được thiết kế để làm bạn khóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tear-jerking (tính từ): gây xúc động mạnh, làm rơi nước mắt.

    • The tear-jerking scene of the reunion made everyone sob. (Cảnh đoàn tụ gây xúc động mạnh khiến mọi người nức nở.)
  • Tearjerking (danh từ): hành động hoặc nghệ thuật tạo ra các tác phẩm gây xúc động.

    • The director is known for his skill in tearjerking. (Đạo diễn nổi tiếng với kỹ năng tạo ra các tác phẩm gây xúc động.)
Từ đồng nghĩa
  • Weepie (danh từ, không trang trọng): phim hoặc sách gây khóc.

    • That old weepie always makes me cry. (Bộ phim gây khóc đó luôn làm tôi khóc.)
  • Sob story (danh từ, không trang trọng): câu chuyện thương tâm (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cường điệu).

    • He told us a sob story about losing his wallet. (Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện thương tâm về việc mất .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tear up: rơi nước mắt, khóc (thường dùng trong ngữ cảnh xúc động).

    • She teared up during the tearjerker movie. ( ấy rơi nước mắt trong suốt bộ phim gây xúc động mạnh.)
  • Cry over: khóc điều .

    • Don't cry over a tearjerker; it's just a story. (Đừng khóc một tác phẩm gây xúc động; đó chỉ một câu chuyện thôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Tug at the heartstrings: chạm vào trái tim, gợi cảm xúc sâu sắc.

    • The tearjerker really tugged at the heartstrings of the audience. (Tác phẩm gây xúc động mạnh thực sự đã chạm vào trái tim của khán giả.)
  • Cry one's eyes out: khóc rất nhiều.

    • I cried my eyes out watching that tearjerker. (Tôi đã khóc rất nhiều khi xem tác phẩm gây xúc động mạnh đó.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tearjerker"

tearjerker
The movie was such a tearjerker that she reached for a tissue.