teashop

Định nghĩa

Danh từ:
- Tiệm trà, quán trà: "teashop" một địa điểm kinh doanh nhỏ, thường phục vụ trà các món ăn nhẹ như bánh ngọt, bánh mì kẹp, hoặc đồ ăn nhanh. Đây nơi khách hàng có thể thư giãn, trò chuyện thưởng thức đồ uống.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi ghé vào một tiệm trà ấm cúng để uống trà chiều.)
  • (Tiệm tràgóc phố phục vụ bánh scone ngon tuyệt.)
  • ( ấy làm việc bán thời gian tại một quán trà truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "teashop" có thể được dùng để chỉ một quán trà mang phong cách cổ điển, thường trang trí ấm áp, khác với các quán cà phê hiện đại.
    • The teashop offers a variety of herbal teas and homemade cakes. (Tiệm trà cung cấp nhiều loại trà thảo mộc bánh ngọt tự làm.)
  • Trong văn cảnh lịch sử, "teashop" còn liên quan đến văn hóa trà chiều của Anh.
    • Victorian teashops were popular gathering places for ladies. (Các tiệm trà thời Victoria nơi tụ tập phổ biến của phụ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea room (n): phòng trà, thường dùng để chỉ không gian nhỏ hơn trong khách sạn hoặc nhà hàng.
    • The hotel has a charming tea room on the ground floor. (Khách sạn một phòng trà duyên dángtầng trệt.)
  • Tea house (n): quán trà, thường mang phong cách châu Á, như trà đạo Nhật Bản hoặc Trung Quốc.
    • We visited a traditional tea house in Kyoto. (Chúng tôi đã ghé thăm một quán trà truyền thống ở Kyoto.)
Từ đồng nghĩa
  • Café: quán cà phê, nhưng thường phục vụ cả cà phê trà.
  • Tearoom: phòng trà, đồng nghĩa gần nhất với "teashop".
  • Refreshment room: phòng giải khát, thường dùng trong bối cảnh nhà ga hoặc công viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pop into a teashop: ghé vào tiệm trà nhanh chóng.
    • Let's pop into a teashop for a quick cup of tea. (Hãy ghé vào một tiệm trà để uống nhanh một tách trà.)
  • Run a teashop: điều hành một tiệm trà.
    • She dreams of running her own teashop one day. ( ấy mơ ước một ngày nào đó điều hành tiệm trà của riêng mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Not my cup of tea: không phải sở thích của tôi (không dùng trực tiếp "teashop" nhưng liên quan đến trà).
    • Crowded teashops are not my cup of tea. (Các tiệm trà đông đúc không phải sở thích của tôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

teashop
A family enjoys tea and scones at a cozy teashop.