toyshop

/'tɔiʃɔp/
Học thuật
Thân thiện
toyshop

A family browses the colorful shelves in a toyshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa hàng bán đồ chơi: Một cửa hàng chuyên bán các loại đồ chơi cho trẻ em đôi khi cho người lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We went to the toyshop to buy a birthday present. (Chúng tôi đã đến cửa hàng đồ chơi để mua một món quà sinh nhật.)
    • The new toyshop in the mall has a huge selection of games. (Cửa hàng đồ chơi mới trong trung tâm mua sắm một bộ sưu tập trò chơi khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a visit to the toyshop": một chuyến thăm cửa hàng đồ chơi.
    • For the children, a visit to the toyshop is like a trip to paradise. (Đối với trẻ, một chuyến thăm cửa hàng đồ chơi giống như một chuyến đi đến thiên đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Toy store (n): cửa hàng đồ chơi (cùng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn).
    • The big toy store is having a sale. (Cửa hàng đồ chơi lớn đang đợt giảm giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Toy store: cửa hàng đồ chơi.
  • Plaything shop: cửa hàng đồ chơi (ít phổ biến hơn).
toyshop

A family browses the colorful shelves in a toyshop.

danh từ
  1. hiệu bán đồ chơi