technically

technically

A technically correct answer may still miss the broader point.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Theo nghĩa chính xác, theo đúng sự thật: "technically" được dùng để chỉ ra rằng một điều đó đúng theo định nghĩa hoặc quy tắc chính thức, ngay cả khi thực tế có thể khác đi.
    • Về mặt kỹ thuật, về mặt công nghệ: "technically" cũng chỉ cách thức liên quan đến kỹ năng kỹ thuật hoặc công nghệ hiện .
    • Về mặt kỹ thuật (chuyên môn): Trong thể thao, nghệ thuật, hoặc các lĩnh vực chuyên môn, "technically" mô tả cách thực hiện dựa trên kỹ thuật chính xác.
dụ sử dụng
  • Theo nghĩa chính xác:

    • Technically, a bank's reserves belong to the stockholders. (Về mặt chính xác, dự trữ của ngân hàng thuộc về các cổ đông.)
    • Technically, the term is no longer used by experts. (Về mặt chính xác, thuật ngữ này không còn được các chuyên gia sử dụng nữa.)
  • Về mặt kỹ thuật/công nghệ:

    • This is a technically brilliant solution. (Đây một giải pháp xuất sắc về mặt kỹ thuật.)
    • The country is technically lagging behind the Japanese. (Đất nước này đang tụt hậu về mặt công nghệ so với Nhật Bản.)
  • Về mặt kỹ thuật (chuyên môn):

    • He is a technically brilliant boxer. (Anh ấy một quyền anh xuất sắc về mặt kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Technically speaking": nói một cách chính xác về mặt kỹ thuật.

    • Technically speaking, this is not a violation of the rules. (Nói một cách chính xác, đây không phải vi phạm quy tắc.)
  • "Technically correct": đúng về mặt kỹ thuật, nhưng có thể gây hiểu lầm trong thực tế.

    • His answer was technically correct, but it didn't solve the problem. (Câu trả lời của anh ấy đúng về mặt kỹ thuật, nhưng không giải quyết được vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Technical (adj): thuộc về kỹ thuật, chuyên môn.

    • The report contains many technical terms. (Báo cáo chứa nhiều thuật ngữ kỹ thuật.)
  • Technique (n): kỹ thuật, phương pháp.

    • She has excellent piano technique. ( ấy kỹ thuật piano xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Strictly speaking: nói một cách nghiêm ngặt.
  • In theory: về mặt lý thuyết (thường trái ngược với thực tế).
  • By definition: theo định nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "technically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Be technically: về mặt kỹ thuật.
      • This is technically impossible. (Điều này không thể về mặt kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "technically", nhưng thường xuất hiện trong các cấu trúc so sánh:
    • Technically, yes; practically, no: Về mặt kỹ thuật thì , nhưng thực tế thì không.
      • Technically, yes, you can do that; practically, it's too expensive. (Về mặt kỹ thuật thì , bạn có thể làm điều đó; nhưng thực tế thì quá đắt.)

Từ gần giống