technical

/'teknikəl/
tính từ
  1. (thuộc) kỹ thuật, chuyên môn
    • technical school
      trường kỹ thuật
    • technical terms
      thuật ngữ kỹ thuật
    • difficulties
      những khó khăn về chuyên môn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "technical"

technical
A technical foul was called on the coach for arguing.