technicalness
/'teknikəlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất kỹ thuật, tính chất chuyên môn: Chất lượng hoặc đặc điểm của việc liên quan đến các chi tiết, phương pháp hoặc kiến thức chuyên môn, đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể. Từ này thường mô tả mức độ phức tạp hoặc chuyên sâu về mặt kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The technicalness of the manual made it difficult for beginners. (Tính chất kỹ thuật của cuốn sách hướng dẫn khiến người mới bắt đầu khó hiểu.)
- We need to reduce the technicalness of the presentation for a general audience. (Chúng ta cần giảm bớt tính chất chuyên môn của bài thuyết trình cho một khán giả phổ thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grasp the technicalness of something": nắm bắt được tính chất kỹ thuật/chuyên môn của một thứ gì đó.
- It takes years to fully grasp the technicalness of quantum physics. (Phải mất nhiều năm để nắm bắt đầy đủ tính chất chuyên môn của vật lý lượng tử.)
"a high degree of technicalness": mức độ kỹ thuật/chuyên môn cao.
- The software's interface was criticized for its high degree of technicalness. (Giao diện phần mềm bị chỉ trích vì mức độ kỹ thuật quá cao.)
Biến thể và từ gần giống
Technical (adj): (thuộc về) kỹ thuật, chuyên môn.
- This is a very technical issue. (Đây là một vấn đề rất kỹ thuật/chuyên môn.)
Technically (adv): về mặt kỹ thuật.
- Technically speaking, the device is very advanced. (Về mặt kỹ thuật mà nói, thiết bị này rất tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
- Complexity: sự phức tạp (thường về cấu trúc hoặc chi tiết).
- Specialization: tính chuyên môn hóa, sự chuyên sâu.
Lưu ý
- Tần suất sử dụng: "Technicalness" là một danh từ ít phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, người ta thường dùng các cụm từ như "technical nature", "technical complexity", hoặc "level of technical detail" thay thế.
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết học thuật, các bài báo chuyên ngành, hoặc các cuộc thảo luận để nhấn mạnh đặc tính kỹ thuật thuần túy của một chủ đề.
danh từ
- tính chất kỹ thuật, tính chất chuyên môn