technographie

Học thuật
Thân thiện
technographie

La technographie est utilisée pour analyser les mouvements des athlètes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kỹ thuật học: Môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu về các kỹ thuật, đặc biệtviệc mô tả, phân tích hệ thống hóa các quy trình, phương pháp kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La technographie est essentielle pour comprendre l'évolution des outils. (Kỹ thuật học rất cần thiết để hiểu sự tiến hóa của các công cụ.)
    • Son livre propose une introduction claire à la technographie. (Cuốn sách của ông ấy đưa ra một phần giới thiệu rõ ràng về kỹ thuật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "technographie appliquée": kỹ thuật học ứng dụng.

    • Ce domaine relève de la technographie appliquée à l'industrie. (Lĩnh vực này thuộc về kỹ thuật học ứng dụng trong công nghiệp.)
  • "étude technographique": nghiên cứu kỹ thuật học.

    • Une étude technographique détaillée a été menée. (Một nghiên cứu kỹ thuật học chi tiết đã được tiến hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Technographe (danh từ giống đực/giống cái): nhà kỹ thuật học, người chuyên về kỹ thuật học.

    • Il est un technographe renommé. (Ông ấymột nhà kỹ thuật học nổi tiếng.)
  • Technographique (tính từ): thuộc về kỹ thuật học.

    • Une analyse technographique. (Một phân tích thuộc về kỹ thuật học.)
Từ đồng nghĩa
  • Science des techniques: khoa học về kỹ thuật.
  • Description des techniques: sự mô tả các kỹ thuật.
Các cụm từ liên quan
  • Faire de la technographie: nghiên cứu/ thực hành kỹ thuật học.
    • Il fait de la technographie depuis des années. (Ông ấy nghiên cứu kỹ thuật học đã nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
technographie

La technographie est utilisée pour analyser les mouvements des athlètes.

danh từ giống cái
  1. kỹ thuật học