technologically
Định nghĩa
Trạng từ: "technologically" có nghĩa là về mặt công nghệ hoặc bằng cách sử dụng công nghệ. Từ này được dùng để mô tả cách thức, phương pháp hoặc bối cảnh liên quan đến công nghệ.
Ví dụ sử dụng
- (Dự án này là không thể thực hiện được về mặt công nghệ.)
- (Công ty chúng tôi tiên tiến về mặt công nghệ so với các đối thủ cạnh tranh.)
- (Cô ấy đã giải quyết vấn đề bằng công nghệ, sử dụng phần mềm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Technologically speaking": nói về khía cạnh công nghệ.
- Technologically speaking, this device is outdated. (Nói về mặt công nghệ, thiết bị này đã lỗi thời.)
"Technologically dependent": phụ thuộc vào công nghệ.
- Modern society is highly technologically dependent. (Xã hội hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
Technological (tính từ): thuộc về công nghệ.
- The technological revolution changed our lives. (Cuộc cách mạng công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.)
Technology (danh từ): công nghệ.
- Technology is advancing rapidly. (Công nghệ đang phát triển nhanh chóng.)
Technologist (danh từ): nhà công nghệ học.
- She is a leading technologist in the field. (Cô ấy là một nhà công nghệ hàng đầu trong lĩnh vực này.)
Từ đồng nghĩa
- By means of technology: bằng phương tiện công nghệ.
- In terms of technology: về mặt công nghệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "technologically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Develop technologically: phát triển về mặt công nghệ. - The country aims to develop technologically in the next decade. (Quốc gia này đặt mục tiêu phát triển về mặt công nghệ trong thập kỷ tới.)
Thành ngữ liên quan
- Technologically challenged: thiếu kỹ năng hoặc khả năng sử dụng công nghệ.
- My grandfather is technologically challenged; he can't use a smartphone. (Ông tôi gặp khó khăn với công nghệ; ông không thể sử dụng điện thoại thông minh.)