technological
/,teknə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (technological) /,teknə'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) kỹ thuật, có tính chất kỹ thuật: Liên quan đến việc ứng dụng kiến thức khoa học vào các mục đích thực tế, đặc biệt trong công nghiệp.
- (Thuộc về) công nghệ: Liên quan đến việc nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các máy móc, thiết bị và phương pháp mới dựa trên khoa học và công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The 21st century has seen rapid technological advancement. (Thế kỷ 21 đã chứng kiến sự tiến bộ công nghệ nhanh chóng.)
- We need to address the technological challenges of modern manufacturing. (Chúng ta cần giải quyết những thách thức kỹ thuật của sản xuất hiện đại.)
- This innovation represents a major technological breakthrough. (Sự đổi mới này đại diện cho một bước đột phá công nghệ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Technological change": sự thay đổi công nghệ, biến đổi kỹ thuật.
- Companies must adapt to constant technological change to stay competitive. (Các công ty phải thích ứng với sự thay đổi công nghệ liên tục để duy trì tính cạnh tranh.)
"Technological society": xã hội công nghệ.
- We live in a highly complex technological society. (Chúng ta sống trong một xã hội công nghệ hết sức phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Technology (danh từ): công nghệ, kỹ thuật.
- Information technology is a key sector. (Công nghệ thông tin là một lĩnh vực then chốt.)
Technologist (danh từ): nhà công nghệ, chuyên gia kỹ thuật.
- The technologist explained the new system. (Nhà công nghệ giải thích hệ thống mới.)
Technologically (trạng từ): một cách công nghệ, về mặt kỹ thuật.
- The device is technologically advanced. (Thiết bị này về mặt kỹ thuật rất tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
- Technical: (thuộc) kỹ thuật, chuyên môn (thường nhấn mạnh khía cạnh thực hành, chi tiết của một lĩnh vực).
- Industrial: (thuộc) công nghiệp (nhấn mạnh khía cạnh sản xuất quy mô lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)
tính từ
- (thuộc) kỹ thuật, có tính chất kỹ thuật
- technologic processquá trình kỹ thuật
- (thuộc) công nghệ học