technologique

Học thuật
Thân thiện
technologique

La science technologique améliore notre vie quotidienne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về công nghệ, liên quan đến công nghệ: Từ này mô tả những liên quan đến công nghệ, kỹ thuật, hoặc các ứng dụng khoa học vào thực tiễn.
    • Mang tính công nghệ cao: Chỉ những đối tượng, lĩnh vực hoặc sự phát triển dựa trên các tiến bộ kỹ thuật tiên tiến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le progrès technologique est rapide. (Tiến bộ công nghệ rất nhanh.)
    • C'est une innovation technologique majeure. (Đómột đổi mới công nghệ lớn.)
    • Ils ont des besoins en équipement technologique. (Họ nhu cầu về thiết bị công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Révolution technologique": cuộc cách mạng công nghệ.

    • Nous vivons une révolution technologique. (Chúng ta đang sống trong một cuộc cách mạng công nghệ.)
  • "Avancée technologique": bước tiến công nghệ.

    • Cette avancée technologique va changer notre quotidien. (Bước tiến công nghệ này sẽ thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Technologie (danh từ giống cái): công nghệ, công nghệ học.

    • La technologie moderne (công nghệ hiện đại)
  • Technologiquement (trạng từ): một cách công nghệ, về mặt công nghệ.

    • Un système technologiquement avancé (một hệ thống tiên tiến về mặt công nghệ)
Từ đồng nghĩa
  • Industriel (adj): thuộc về công nghiệp (có thể trùng nghĩa trong một số ngữ cảnh liên quan đến ứng dụng kỹ thuật).
  • Scientifique (adj): thuộc về khoa học (nhấn mạnh khía cạnh khoa học hơn là ứng dụng thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ thường kết hợp với danh từ "technologie").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ "technologique").

technologique

La science technologique améliore notre vie quotidienne.

tính từ
  1. xem technologie
    • Science technologique
      khoa học công nghệ, công nghệ học

Từ có nhắc đến "technologique"