technologiste

Học thuật
Thân thiện
technologiste

Un technologiste vérifie les données sur un écran d'ordinateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật viên, chuyên gia kỹ thuật: Người chuyên môn sâu về việc áp dụng một ngành khoa học hoặc kỹ thuật cụ thể vào thực tế, thường trong một lĩnh vực công nghiệp hoặc sản xuất.
    • Nhà công nghệ học: Người nghiên cứu về công nghệ, các quy trình kỹ thuật sự phát triển của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un technologiste alimentaire a amélioré le procédé de conservation. (Một kỹ thuật viên thực phẩm đã cải thiện quy trình bảo quản.)
    • Ce projet nécessite l'expertise d'un technologiste en matériaux. (Dự án này cần đến chuyên môn của một chuyên gia kỹ thuật vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "technologiste médical": kỹ thuật viên y tế, chuyên gia công nghệ y học.
    • Le technologiste médical est responsable des analyses de laboratoire. (Kỹ thuật viên y tế chịu trách nhiệm phân tích trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Technologue (n): (từ đồng nghĩa, thường dùng) kỹ thuật viên, nhà công nghệ.

    • Un technologue en génie civil. (Một kỹ thuật viên kỹ thuật xây dựng.)
  • Technologie (n): công nghệ, kỹ thuật học.

    • Les progrès de la technologie. (Những tiến bộ của công nghệ.)
  • Technicien (n): kỹ thuật viên (thường chỉ người thực hành cụ thể hơn là chuyên gia nghiên cứu).

    • Un technicien de maintenance. (Một kỹ thuật viên bảo trì.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste technique: chuyên gia kỹ thuật.
  • Ingénieur d'application: kỹ ứng dụng.
technologiste

Un technologiste vérifie les données sur un écran d'ordinateur.

  1. xem technologue

Từ có nhắc đến "technologiste"