technophobe
Danh từ: người ghét hoặc né tránh công nghệ mới.
- (Ông tôi là một người ghét công nghệ, từ chối dùng điện thoại thông minh.)
- (Nhiều người ghét công nghệ thích sách giấy hơn máy đọc sách điện tử.)
"Confirmed technophobe": người ghét công nghệ có chủ đích, không thay đổi.
- She is a confirmed technophobe and will never use social media. (Cô ấy là một người ghét công nghệ có chủ đích và sẽ không bao giờ dùng mạng xã hội.)
"Self-proclaimed technophobe": người tự nhận mình ghét công nghệ.
- As a self-proclaimed technophobe, he avoids all digital devices. (Là người tự nhận ghét công nghệ, anh ta tránh mọi thiết bị kỹ thuật số.)
Technophobia (danh từ): nỗi sợ hoặc ác cảm với công nghệ.
- Technophobia is common among older generations. (Chứng sợ công nghệ phổ biến ở các thế hệ lớn tuổi.)
Technophobic (tính từ): có thái độ ghét hoặc sợ công nghệ.
- His technophobic attitude makes it hard for him to use a computer. (Thái độ sợ công nghệ của anh ta khiến việc dùng máy tính trở nên khó khăn.)
Luddite (danh từ): người chống lại sự thay đổi công nghệ (thường mang tính lịch sử).
- He is a modern Luddite who refuses to upgrade his phone. (Anh ta là một người chống công nghệ hiện đại, từ chối nâng cấp điện thoại.)
Neo-Luddite (danh từ): người phản đối công nghệ mới trong thời hiện đại.
- Neo-Luddites often advocate for a simpler, technology-free lifestyle. (Những người chống công nghệ mới thường ủng hộ lối sống đơn giản, không có công nghệ.)
Fall behind with technology: tụt hậu về công nghệ (thường dùng với người ghét công nghệ).
- Technophobes often fall behind with technology because they avoid learning. (Người ghét công nghệ thường tụt hậu vì họ tránh học hỏi.)
Shy away from technology: né tránh công nghệ.
- She shies away from technology, preferring manual methods. (Cô ấy né tránh công nghệ, thích các phương pháp thủ công.)
A dinosaur when it comes to technology: người lạc hậu về công nghệ.
- He's a dinosaur when it comes to technology, still using a flip phone. (Anh ta là người lạc hậu về công nghệ, vẫn dùng điện thoại nắp gập.)
Stuck in the Stone Age: lạc hậu, không chịu đổi mới (thường về công nghệ).
- My boss is stuck in the Stone Age; he thinks email is too modern. (Sếp tôi lạc hậu lắm; ông ấy nghĩ email là quá hiện đại.)