teckel

Học thuật
Thân thiện
teckel

Un teckel court joyeusement dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giống chó Teckel: Một giống chó nguồn gốc từ Đức, đặc trưng bởi thân hình dài, chân ngắn đôi tai dài rủ. Giống chó này còn được biết đến với tên gọi phổ biến là "chó xúc xích" hoặc "dachshund".
    • Một con chó thuộc giống Teckel: Chỉ một cá thể cụ thể thuộc giống chó này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le teckel est un chien de chasse très populaire. (Chó Teckelmột giống chó săn rất phổ biến.)
    • Mon voisin a un teckel noir et feu très joueur. (Hàng xóm của tôi có một con chó Teckel màu đen nâu rất thích chơi đùa.)
    • Les teckels sont souvent utilisés pour la chasse au blaireau. (Chó Teckel thường được sử dụng để săn bắn con lửng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teckel à poil dur": Teckel lông cứng.

    • Il préfère les teckels à poil dur pour la chasse en forêt. (Anh ấy thích chó Teckel lông cứng để đi săn trong rừng.)
  • "Teckel nain": Teckel lùn (một biến thể nhỏ hơn của giống chó này).

    • Un teckel nain peut être un excellent animal de compagnie en appartement. (Một chú chó Teckel lùn có thểmột thú cưng tuyệt vời trong căn hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dachshund (danh từ): Tên gọi tiếng Anh ( cũng thường dùng trong tiếng Pháp) cho giống chó Teckel, nghĩa đen là "chó lửng".
  • Chien saucisse (danh từ giống đực): Tên gọi thông tục trong tiếng Pháp cho giống chó này, có nghĩa là "chó xúc xích", dựa trên hình dáng đặc trưng của chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Dachshund: Chó lửng (tên gọi khác của cùng giống chó).
  • Chien basset (danh từ giống đực): Một cách gọi chung cho các giống chó chân ngắn, thân dài, có thể dùng để chỉ Teckel trong một số ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng riêng từ "teckel". Các thành ngữ thường liên quan đến từ "chien" (chó) nói chung.)

teckel

Un teckel court joyeusement dans le jardin.

{{teckel}}
danh từ giống đực
  1. giống chó tecken (chó lùn giống Đức)

Từ gần giống