tectite

Học thuật
Thân thiện
tectite

Une tectite noire et brillante repose sur un lit de sable clair.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tectit: Một loại thủy tinh tự nhiên được hình thành từ đất đá bị nung chảy do tác động của thiên thạch khi va chạm với bề mặt Trái Đất. Tectit thường hình dạng giọt nước, hình cầu, hình nút chai hoặc hình dạng kỳ lạ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les tectites sont des verres naturels provenant d'impacts météoritiques. (Tectit là những loại thủy tinh tự nhiên nguồn gốc từ va chạm thiên thạch.)
    • On a trouvé des tectites dans cette région, preuve d'un ancien impact. (Người ta đã tìm thấy tectit trong khu vực này, bằng chứng của một vụ va chạm cổ xưa.)
    • Cette tectite a une belle forme de larme. (Mẫu tectit này hình giọt nước rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Champ de tectites": Vùng phân bố tectit, chỉ khu vực địanơi người ta tìm thấy các mẫu tectit liên quan đến cùng một vụ va chạm.
    • Le champ de tectites australasien est l'un des plus étendus. (Vùng phân bố tectit Australasia là một trong những vùng rộng lớn nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Impactite (n.f): Đá va chạm. Đâymột thuật ngữ rộng hơn, chỉ tất cả các loại đá bị biến đổi do va chạm, trong đó tectit là một loại cụ thể.
  • Verre naturel (n.m): Thủy tinh tự nhiên. Tectit là một dạng của thủy tinh tự nhiên.
  • Moldavite (n.f): Một loại tectit nổi tiếng, màu xanh lục, được tìm thấy chủ yếuCộng hòa Séc.
Từ đồng nghĩa
  • Verre d'impact: Thủy tinh va chạm. Cụm từ này mô tả trực tiếp nguồn gốc hình thành của tectit.
tectite

Une tectite noire et brillante repose sur un lit de sable clair.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) tectit