tectology
/tek'tɔləʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn hình thái cấu trúc: Một ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc và hình thái của các sinh vật, đặc biệt tập trung vào các nguyên tắc tổ chức và xây dựng hình thể trong sinh học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tectology is a branch of biology that studies structural morphology. (Tectology là một nhánh của sinh học nghiên cứu về hình thái cấu trúc.)
- The principles of tectology help us understand the organization of living forms. (Các nguyên lý của môn hình thái cấu trúc giúp chúng ta hiểu về sự tổ chức của các dạng sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh học thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học hoặc lịch sử khoa học để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể về cấu trúc.
- His research falls under the domain of tectology. (Nghiên cứu của ông ấy thuộc lĩnh vực của môn hình thái cấu trúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Tectological (adj): (thuộc về) hình thái cấu trúc.
- A tectological analysis was performed on the specimen. (Một phân tích thuộc về hình thái cấu trúc đã được thực hiện trên mẫu vật.)
Từ đồng nghĩa
- Structural morphology: Hình thái cấu trúc (cụm từ mô tả trực tiếp nghĩa).
- Morphology (in a specific biological context): Hình thái học (trong ngữ cảnh sinh học cụ thể).
danh từ
- (sinh vật học) môn hình thái cấu trúc