tectrices

/'tektraisi:z/
Học thuật
Thân thiện
tectrices

A bird's tectrices are smooth and colorful.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Lông mình (của chim): Từ chuyên ngành chỉ lớp lông phủ bên ngoài cơ thể chim, bao phủ lên các lông bay chính (lông cánh lông đuôi) phần gốc của chúng. Lớp lông này chức năng bảo vệ, giữ ấm giúp chim hình dáng khí động học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bird's vibrant blue color comes from its tectrices. (Màu xanh lam rực rỡ của con chim đến từ những chiếc lông mình của .)
    • Ornithologists study the arrangement of the tectrices to classify bird species. (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu sự sắp xếp của lông mình để phân loại các loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Covert feathers": Một thuật ngữ đồng nghĩa trong tiếng Anh, thường được dùng phổ biến hơn "tectrices" trong các tài liệu khoa học.
    • The wing coverts (or tectrices) were damaged in the specimen. (Lông phủ cánh (hay lông mình) của mẫu vật đã bị hư hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tectrix (danh từ, số ít): Dạng số ít, ít khi được sử dụng.
  • Covert (danh từ): Từ thông dụng hơn trong tiếng Anh để chỉ cùng một loại lông.
  • Contour feathers (danh từ số nhiều): Lông bao, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả lông mình các lông tạo hình dáng cơ thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Coverts: Lông phủ, lông che.
  • Covert feathers: Lông phủ.
Lưu ý
  • Tectrices một thuật ngữ chuyên ngành chính xác trong ngành điểu cầm học (ornithology). Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng từ "coverts" hoặc cụm từ "covert feathers".
  • Từ này hầu như chỉ tồn tạidạng số nhiều. Dạng số ít "tectrix" rất hiếm khi xuất hiện.
tectrices

A bird's tectrices are smooth and colorful.

danh từ số nhiều
  1. lông mình (chim)