tediously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách tẻ nhạt, chậm chạp và gây buồn chán do quá dài, quá chi tiết hoặc lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bước đi một cách tẻ nhạt về phía trước qua bùn lầy.)
- (Diễn giả nói lê thê một cách tẻ nhạt trong hơn hai giờ đồng hồ.)
- (Cô ấy liệt kê một cách tẻ nhạt từng món đồ trong bộ sưu tập của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tediously slow: chậm chạp đến mức tẻ nhạt.
- The bureaucracy was tediously slow, requiring weeks of waiting. (Bộ máy hành chính chậm chạp một cách tẻ nhạt, đòi hỏi phải chờ đợi hàng tuần.)
- Tediously detailed: chi tiết đến mức nhàm chán.
- The report was tediously detailed, with every minor expense accounted for. (Báo cáo chi tiết một cách tẻ nhạt, với từng khoản chi nhỏ đều được ghi lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Tedious (tính từ): tẻ nhạt, buồn chán.
- The task was tedious and repetitive. (Công việc thật tẻ nhạt và lặp đi lặp lại.)
- Tedium (danh từ): sự tẻ nhạt, cảm giác buồn chán.
- The tedium of the long journey was unbearable. (Sự tẻ nhạt của chuyến đi dài thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Boringly: một cách nhàm chán.
- Monotonously: một cách đơn điệu.
- Wearisomely: một cách mệt mỏi, gây chán nản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drag on tediously: kéo dài một cách tẻ nhạt.
- The meeting dragged on tediously until everyone was exhausted. (Cuộc họp kéo dài một cách tẻ nhạt cho đến khi mọi người đều kiệt sức.)
Thành ngữ liên quan
- Like watching paint dry: giống như nhìn sơn khô (ám chỉ điều gì đó cực kỳ tẻ nhạt).
- Listening to his lecture was like watching paint dry — it moved tediously. (Nghe bài giảng của anh ta giống như nhìn sơn khô — nó diễn ra một cách tẻ nhạt.)