tee shirt

tee shirt

A child wears a colorful tee shirt to the park.

Định nghĩa

Danh từ: Tee shirt (cũng viết T-shirt) một loại áo thun, thường ngắn tay, cổ tròn hoặc cổ chữ V, không cúc, ôm sát cơ thể. Đây trang phục phổ biến, thường được mặc hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một chiếc áo thun trắng đến bữa tiệc.)
  • (Tôi đã mua một chiếc áo thun mới in hình logo hài hước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a plain tee shirt": áo thun trơn, không họa tiết.
    • She prefers plain tee shirts over patterned ones. ( ấy thích áo thun trơn hơn áo họa tiết.)
  • "to wear a tee shirt inside out": mặc áo thun trái.
    • He accidentally wore his tee shirt inside out. (Anh ấy vô tình mặc áo thun trái.)
Biến thể từ gần giống
  • T-shirt (danh từ): cách viết phổ biến khác của .
    • I need to buy a new T-shirt for summer. (Tôi cần mua một chiếc áo thun mới cho mùa .)
  • Tank top (danh từ): áo ba lỗ, không tay, khác với không tay.
  • Polo shirt (danh từ): áo thun cổ cúc, thường lịch sự hơn .
Từ đồng nghĩa
  • Áo thun (danh từ): từ thông dụng trong tiếng Việt để chỉ .
    • Chiếc áo thun này rất thoải mái. (This tee shirt is very comfortable.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to tee up": (không liên quan trực tiếp đến ) có nghĩa chuẩn bị hoặc sắp xếp.
    • They teed up the meeting for next week. (Họ đã sắp xếp cuộc họp cho tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
  • "a tee shirt and jeans": cách ăn mặc giản dị, thoải mái.
    • For the picnic, just wear a tee shirt and jeans. (Cho buổi ngoại, chỉ cần mặc áo thun quần jeans.)

Từ gần giống

Từ chứa "tee shirt"