tee-shirt

/'ti:ʃə:t/ Cách viết khác : (tee-shirt) /'ti:ʃə:t/
Học thuật
Thân thiện
tee-shirt

Un enfant porte un tee-shirt rouge avec un dessin de dinosaure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo may ô ngắn tay: Một loại áo mặc bên trong, thường làm từ vải cotton mỏng, cổ tròn tay ngắn. Đâytừ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il fait chaud, je vais mettre un tee-shirt. (Trời nóng, tôi sẽ mặc một cái áo may ô ngắn tay.)
    • J'ai acheté un tee-shirt blanc. (Tôi đã mua một cái áo may ô ngắn tay màu trắng.)
    • Son tee-shirt est sale. (Áo may ô ngắn tay của anh ấy bị bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tee-shirt à manches longues": áo may ô dài tay (dạng áo thun dài tay).
    • En hiver, je porte souvent un tee-shirt à manches longues sous mon pull. (Vào mùa đông, tôi thường mặc một cái áo may ô dài tay bên dưới áo len của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • T-shirt (n.m): Cách viết khác, cùng nghĩa với "tee-shirt". Đâybiến thể chính tả phổ biến.
  • Maillot de corps (n.m): Áo lót, áo ba lỗ. Đâytừ thuần Pháp, thường chỉ loại áo mặc sát da, mỏng hơn.
  • Débardeur (n.m): Áo ba lỗ, áo không tay.
Từ đồng nghĩa
  • Haut à manches courtes: áo ngắn tay (cách diễn đạt chung, ít dùng hơn).
  • Chemisette (n.f): Áo sơ mi ngắn tay, nhẹ (thường cổ cúc, khác với tee-shirt).
tee-shirt

Un enfant porte un tee-shirt rouge avec un dessin de dinosaure.

danh từ giống đực
  1. áo may ô ngắn tay