tee-shirt
/'ti:ʃə:t/ Cách viết khác : (tee-shirt) /'ti:ʃə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo may ô ngắn tay: Một loại áo mặc bên trong, thường làm từ vải cotton mỏng, có cổ tròn và tay ngắn. Đây là từ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il fait chaud, je vais mettre un tee-shirt. (Trời nóng, tôi sẽ mặc một cái áo may ô ngắn tay.)
- J'ai acheté un tee-shirt blanc. (Tôi đã mua một cái áo may ô ngắn tay màu trắng.)
- Son tee-shirt est sale. (Áo may ô ngắn tay của anh ấy bị bẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tee-shirt à manches longues": áo may ô dài tay (dạng áo thun dài tay).
- En hiver, je porte souvent un tee-shirt à manches longues sous mon pull. (Vào mùa đông, tôi thường mặc một cái áo may ô dài tay bên dưới áo len của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- T-shirt (n.m): Cách viết khác, cùng nghĩa với "tee-shirt". Đây là biến thể chính tả phổ biến.
- Maillot de corps (n.m): Áo lót, áo ba lỗ. Đây là từ thuần Pháp, thường chỉ loại áo mặc sát da, mỏng hơn.
- Débardeur (n.m): Áo ba lỗ, áo không tay.
Từ đồng nghĩa
- Haut à manches courtes: áo ngắn tay (cách diễn đạt chung, ít dùng hơn).
- Chemisette (n.f): Áo sơ mi ngắn tay, nhẹ (thường có cổ và cúc, khác với tee-shirt).
danh từ giống đực
- áo may ô ngắn tay