teemingness

Định nghĩa

Danh từ: - Sự dồi dào, sự phong phú: "teemingness" chỉ tính chất hoặc trạng thái của một số lượng hoặc nguồn cung cấp vượt quá mức cần thiết, thường mang ý nghĩa tích cực về sự trù phú, đầy đặn. - Tính đông đúc, tấp nập: Từ này cũng có thể ám chỉ sự hiện diện dày đặc của nhiều thứ (người, vật, ý tưởng) trong một không gian hoặc bối cảnh cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Sự dồi dào của khu chợ làm du khách kinh ngạc, với các quầy hàng tràn ngập trái cây rau củ.)
  • (Trong sự tấp nập của rừng nhiệt đới, mỗi tấc đất đều tràn đầy sự sống.)
  • (Sự phong phú của các ý tưởng trong buổi động não đã dẫn đến một bước đột phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "teemingness of life": sự tràn đầy sức sống, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả thiên nhiên.
    • The teemingness of life in the coral reef is a testament to biodiversity. (Sự tràn đầy sức sống trong rạn san hô minh chứng cho đa dạng sinh học.)
  • "teemingness of people": sự đông đúc của đám đông.
    • The teemingness of people in the city square during the festival was overwhelming. (Sự đông đúc của người dânquảng trường thành phố trong lễ hội thật choáng ngợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Teeming (tính từ): đông đúc, dồi dào, tràn ngập.
    • The river was teeming with fish. (Con sông đầy ắp .)
  • Teem (động từ): đầy dẫy, tràn ngập (thường dùng với "with").
    • The forest teems with wildlife. (Khu rừng đầy dẫy động vật hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Abundance (sự phong phú): nhấn mạnh số lượng lớn, thường dùng trong ngữ cảnh tích cực.
  • Profusion (sự dư thừa): chỉ sự có mặt với số lượng lớn, đôi khi mang sắc thái hơi quá mức.
  • Plenitude (sự đầy đủ): từ trang trọng, chỉ trạng thái đầy đủ, trọn vẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Teem with: tràn ngập, đầy dẫy (một thứ đó).
    • The garden teems with flowers in spring. (Khu vườn tràn ngập hoa vào mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • A teeming multitude: một đám đông tấp nập.
    • A teeming multitude gathered to watch the parade. (Một đám đông tấp nập tụ tập để xem cuộc diễu hành.)
  • The teeming millions: hàng triệu người đông đúc (thường ám chỉ dân số lớn).
    • The city is home to the teeming millions who seek opportunity. (Thành phố nơi ngụ của hàng triệu người đông đúc tìm kiếm cơ hội.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

teemingness
The garden was full of a teemingness of colorful butterflies.