dominance

/'dɔminəns/
Học thuật
Thân thiện
dominance

He asserts his dominance in the boardroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ưu thế, thế trội hơn: Tình trạng sức mạnh, ảnh hưởng hoặc vị thế cao hơn hẳn so với những người hoặc vật khác.
    • Sự thống trị, địa vị thống trị: Quyền lực kiểm soát hoặc chi phối người khác hoặc một nhóm người.
    • Tính trội (trong sinh học): Hiện tượng một alen trong cặp gen được biểu hiện ra kiểu hình trong khi alen kia thì không.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's dominance in the market is clear. (Ưu thế của công ty trên thị trường rõ ràng.)
    • He asserted his dominance over the team. (Anh ấy khẳng định sự thống trị của mình đối với đội.)
    • The dominance of the brown eye color gene is well-known. (Tính trội của gen quy định màu mắt nâu điều đã được biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To establish/assert one's dominance": Thiết lập/khẳng định sự thống trị của ai đó.

    • The new leader quickly moved to establish his dominance. (Vị lãnh đạo mới nhanh chóng hành động để thiết lập sự thống trị của mình.)
  • "Market dominance": Sự thống trị thị trường.

    • The tech giant is accused of abusing its market dominance. ( khổng lồ công nghệ bị cáo buộc lạm dụng sự thống trị thị trường của mình.)
  • "Social dominance": Địa vị thống trị trong xã hội.

    • The theory examines patterns of social dominance in groups. (Lý thuyết này xem xét các mô hình địa vị thống trị trong xã hộicác nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dominant (adj): trội, chiếm ưu thế, thế lực.

    • She has a dominant personality. ( ấy tính cách chiếm ưu thế.)
    • Brown eyes are a dominant trait. (Mắt nâu một tính trạng trội.)
  • Dominate (v): thống trị, chi phối, áp đảo.

    • The castle dominates the skyline. (Lâu đài áp đảo đường chân trời.)
  • Domination (n): sự thống trị, sự áp đảo (thường nhấn mạnh đến hành động hoặc quá trình).

    • They fought against foreign domination. (Họ đã chiến đấu chống lại sự thống trị của nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Supremacy: sự tối cao, ưu thế tuyệt đối.
  • Ascendancy: thế lực, ảnh hưởng vượt trội.
  • Hegemony: bá quyền, sự lãnh đạo hoặc ảnh hưởng chi phối của một nhóm/nước này với các nhóm/nước khác.
Từ trái nghĩa
  • Subordination: sự phụ thuộc, sự lệ thuộc.
  • Inferiority: vị thế thấp kém, sự kém cỏi.
  • Weakness: sự yếu đuối, điểm yếu.
Thành ngữ liên quan
  • "To have/hold dominance over": Nắm giữ ưu thế/thế thống trị đối với ai/cái .

    • The empire once held dominance over the entire region. (Đế chế từng nắm giữ quyền thống trị toàn bộ khu vực.)
  • "A position of dominance": Một vị trí thống trị.

    • The party is in a position of dominance in parliament. (Đảng đó đangvị trí thống trị trong quốc hội.)
dominance

He asserts his dominance in the boardroom.

danh từ
  1. thế hơn, thế trội hơn, ưu thế
  2. thế thống trị, địa vị; địa vị thống trị