teeter-totter
Định nghĩa
Danh từ:
- Bập bênh: "teeter-totter" là một đồ chơi gồm một tấm ván dài được đặt cân bằng trên một điểm tựa (trụ) ở giữa; trẻ em ngồi ở hai đầu và đạp chân xuống đất để làm tấm ván nhấp nhô lên xuống.
Động từ:
- Chơi bập bênh: Hành động ngồi và đạp chân để làm tấm ván nhấp nhô lên xuống, thường là của trẻ em.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The children are playing on the teeter-totter in the park. (Bọn trẻ đang chơi bập bênh trong công viên.)
- A broken teeter-totter can be dangerous. (Một cái bập bênh bị hỏng có thể nguy hiểm.)
Động từ:
- They love to teeter-totter together after school. (Chúng thích chơi bập bênh cùng nhau sau giờ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "teeter-totter on the edge": chỉ sự lưỡng lự, không ổn định, như đứng trên bờ vực.
- The company is teeter-tottering on the edge of bankruptcy. (Công ty đang chông chênh trên bờ vực phá sản.)
- "teeter-totter between choices": dao động giữa các lựa chọn.
- He teeter-totters between staying and leaving. (Anh ấy dao động giữa việc ở lại và ra đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Teeter (động từ): lắc lư, chông chênh, dao động.
- The vase teetered on the edge of the table. (Chiếc bình lắc lư trên mép bàn.)
- Seesaw (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của bập bênh.
- The seesaw in the playground is broken. (Cái bập bênh trong sân chơi bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Seesaw: bập bênh (thường dùng ở Anh và Mỹ).
- Balance board: ván thăng bằng (một dạng đồ chơi tương tự nhưng không có trụ ở giữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Teeter on: chông chênh trên (thường dùng nghĩa bóng).
- The economy is teetering on the brink of collapse. (Nền kinh tế đang chông chênh trên bờ vực sụp đổ.)
Thành ngữ liên quan
- Teeter-totter effect: hiệu ứng bập bênh (trong kinh tế hoặc tâm lý, chỉ sự dao động qua lại giữa hai thái cực).
- The teeter-totter effect of supply and demand affects prices. (Hiệu ứng bập bênh của cung và cầu ảnh hưởng đến giá cả.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "teeter-totter"