teetertotter

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cầu bập bênh: "teetertotter" một trò chơi gồm một tấm ván dài được đặt cân bằng trên một điểm tựa (trụ đỡ). Trẻ em ngồihai đầu ván nhún lên xuống để tạo ra chuyển động qua lại.
  2. Động từ:

    • Chơi bập bênh: Hành động nhún lên xuống trên một cầu bập bênh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The children are having fun on the teetertotter in the park. (Những đứa trẻ đang vui vẻ chơi cầu bập bênh trong công viên.)
    • A teetertotter requires two people to balance properly. (Một cầu bập bênh cần hai người để cân bằng đúng cách.)
  • Động từ:

    • They love to teetertotter together after school. (Chúng thích chơi bập bênh cùng nhau sau giờ học.)
    • The kids were teetertottering happily in the playground. (Bọn trẻ đang vui vẻ chơi bập bênh trong sân chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride a teetertotter": cưỡi/cưỡi bập bênh.

    • She learned how to ride a teetertotter without falling off. ( ấy học cách cưỡi bập bênh không bị ngã.)
  • "teetertotter motion": chuyển động bập bênh (lên xuống nhịp nhàng).

    • The boat moved in a teetertotter motion on the waves. (Con thuyền di chuyển theo chuyển động bập bênh trên sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Teeter (động từ): lắc lư, chao đảo.

    • The table teetered on its uneven legs. (Cái bàn lắc lư trên những chân không đều nhau.)
  • Totter (động từ): lảo đảo, loạng choạng.

    • The toddler tottered across the room. (Đứa trẻ mới biết đi lảo đảo băng qua phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Seesaw (danh từ/động từ): cầu bập bênh (từ phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Anh Mỹ).
    • The children played on the seesaw all afternoon. (Bọn trẻ chơi bập bênh suốt buổi chiều.)
  • Teeterboard (danh từ): cầu bập bênh (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc xiếc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Teeter on the edge of: đứng trên bờ vực của (một tình huống nguy hiểm hoặc không ổn định).
    • The company is teetering on the edge of bankruptcy. (Công ty đang đứng trên bờ vực phá sản.)
Thành ngữ liên quan
  • Life is a teetertotter: Cuộc sống như một cầu bập bênh (ám chỉ sự lên xuống, thăng trầm trong cuộc sống).
    • Don't worry about failures; life is a teetertotter, and things will balance out. (Đừng lo lắng về thất bại; cuộc sống như một cầu bập bênh, mọi thứ rồi sẽ cân bằng lại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "teetertotter"

teetertotter
Two children play on a teetertotter in the park.