teetotaler
/ti:'toutlə/ Cách viết khác : (teetotaller) /ti:'toutlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người kiêng rượu hoàn toàn: Một người hoàn toàn không uống các loại đồ uống có cồn như rượu, bia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather has been a teetotaler his entire life. (Ông tôi đã là một người kiêng rượu hoàn toàn suốt cả cuộc đời.)
- She decided to become a teetotaler for health reasons. (Cô ấy quyết định trở thành một người kiêng rượu hoàn toàn vì lý do sức khỏe.)
- As a teetotaler, he always orders juice or water at parties. (Là một người kiêng rượu hoàn toàn, anh ấy luôn gọi nước ép hoặc nước lọc tại các bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a committed teetotaler": một người kiêng rượu có nguyên tắc, kiên định.
- He is a committed teetotaler and never makes exceptions. (Anh ấy là một người kiêng rượu có nguyên tắc và không bao giờ có ngoại lệ.)
"to live as a teetotaler": sống theo lối sống kiêng rượu hoàn toàn.
- After his recovery, he chose to live as a teetotaler. (Sau khi hồi phục, anh ấy đã chọn sống theo lối sống kiêng rượu hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Teetotal (tính từ): (thuộc về) việc kiêng rượu hoàn toàn.
- He leads a teetotal lifestyle. (Anh ấy có một lối sống kiêng rượu hoàn toàn.)
Teetotalism (danh từ): chủ nghĩa hoặc hành động kiêng rượu hoàn toàn.
- His teetotalism is well-known among his friends. (Chủ nghĩa kiêng rượu của anh ấy rất nổi tiếng trong số bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
- Abstainer: người kiêng cữ (thường dùng trong ngữ cảnh rượu hoặc bầu cử).
- Nondrinker: người không uống rượu.
Từ trái nghĩa
- Drinker: người uống rượu.
- Alcoholic: người nghiện rượu.
danh từ
- người kiêng rượu hoàn toàn