tegular

/'tegjulə/
Học thuật
Thân thiện
tegular

The roof has a distinctive tegular pattern.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ngói lợp, hình dạng hoặc cấu trúc giống như ngói lợp: Từ này mô tả đặc điểm của một vật hình dáng, cách sắp xếp, hoặc thuộc tính tương tự như những viên ngói được lợp trên mái nhà, thường dạng phẳng xếp chồng lên nhau một cách trật tự.
    • Được sắp xếp theo kiểu lớp chồng lớp như ngói: Chỉ cách sắp xếp các bộ phận hoặc yếu tố sao cho chúng phủ lên nhau một phần, tạo thành một bề mặt liên tục, giống như cách lợp ngói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist created a tegular pattern on the wall using small ceramic pieces. (Nghệ sĩ đã tạo ra một họa tiết giống như ngói lợp trên tường bằng những mảnh gốm nhỏ.)
    • The scales of the pangolin have a distinctly tegular arrangement. (Vảy của con tê tê cách sắp xếp theo kiểu lớp chồng lớp như ngói một cách rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc sinh học: Từ này thường được dùng trong các văn bản học thuật để mô tả cấu trúc.
    • The roof's tegular design not only looks beautiful but also efficiently sheds water. (Thiết kế kiểu ngói lợp của mái nhà không chỉ đẹp còn thoát nước hiệu quả.)
    • Botanists noted the tegular overlap of the leaves on the stem. (Các nhà thực vật học ghi nhận sự xếp chồng kiểu ngói của các trên thân cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Imbricate (tính từ/động từ): Xếp lớp lợp lên nhau (từ chuyên ngành hơn, thường dùng trong sinh học địa chất).
  • Tiled (tính từ): Được lát bằng gạch/ngói (nghĩa cụ thể phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tile-like: Giống như ngói/ gạch.
  • Overlapping: Xếp chồng lên nhau.
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Tegular" một từ chuyên môn, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả kỹ thuật, kiến trúc, sinh học hoặc nghệ thuật.
  • Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "tegula", có nghĩa "ngói lợp".
tegular

The roof has a distinctive tegular pattern.

tính từ
  1. (thuộc) ngói lợp nhà; như ngói lợp nhà