tegulated
/'tegjuleitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xếp lợp (như ngói lợp nhà): Mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc được phủ bởi các phần tử phẳng, chồng lên nhau theo kiểu mái ngói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The roof was made of tegulated copper sheets. (Mái nhà được làm từ những tấm đồng xếp lợp.)
- The artist created a sculpture with a tegulated surface. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc với bề mặt xếp lợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tegulated structure": cấu trúc có hình thức xếp lợp.
- The ancient armor had a tegulated structure for flexibility. (Bộ giáp cổ đại có cấu trúc xếp lợp để linh hoạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tegula (danh từ): một tấm lợp, một phần tử hình vảy hoặc ngói.
- Tegular (tính từ): có tính chất hoặc hình dạng của ngói lợp; được sắp xếp như ngói lợp.
Từ đồng nghĩa
- Imbricated: xếp lợp, xếp chồng lên nhau như vảy cá hoặc ngói.
- Overlapping: chồng chéo lên nhau.
Từ trái nghĩa
- Flat: phẳng, bằng phẳng.
- Smooth: nhẵn mịn, không có độ chồng chéo.
tính từ
- xếp lợp (như ngói lợp nhà)