teigneux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị nấm tóc: Mô tả tình trạng da đầu bị nhiễm một loại nấm gây rụng tóc từng mảng, thường gặp ở trẻ em.
- (Nghĩa bóng, cũ) Cáu kỉnh, khó chịu, xấu tính: Dùng để chỉ một người có tính khí khó ưa, hay gắt gỏng.
Danh từ giống đực:
- Người bị nấm tóc: Chỉ người (đặc biệt là trẻ em) mắc bệnh nấm da đầu.
- (Nghĩa bóng, cũ) Kẻ cáu kỉnh, người xấu tính: Chỉ một người có tính tình khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'enfant est teigneux et doit être traité. (Đứa trẻ bị nấm tóc và cần được điều trị.)
- Il est d'une humeur teigneuse aujourd'hui. (Hôm nay anh ta có tâm trạng cáu kỉnh.)
Danh từ:
- Autrefois, on isolait les teigneux. (Ngày xưa, người ta cách ly những người bị nấm tóc.)
- Ne l'écoute pas, c'est un vieux teigneux. (Đừng nghe hắn ta, đó là một kẻ cáu kỉnh già.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "J'en mangerais sur la tête d'un teigneux" (thành ngữ, thân mật): Tôi rất thích điều đó / Tôi thèm muốn điều đó đến mức có thể ăn nó ngay cả trên đầu một người bị nấm. Thể hiện sự thèm thuồng, yêu thích cực độ một món ăn hoặc thứ gì đó.
- Ces gâteaux ont l'air délicieux, j'en mangerais sur la tête d'un teigneux ! (Những chiếc bánh này trông ngon quá, tôi có thể ăn chúng bất cứ đâu!)
Biến thể và từ gần giống
- Teigne (danh từ giống cái): Chỉ loại nấm gây bệnh nấm tóc, hoặc (nghĩa bóng) chỉ một người phụ nữ hay làm khó, quấy rầy người khác.
- Teigneusement (trạng từ): Một cách cáu kỉnh, khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Bị nấm tóc: (bị nhiễm nấm tóc).
- Cáu kỉnh: .
- Người xấu tính: .
Từ trái nghĩa
- Tính từ (nghĩa bóng): (dễ thương), (tử tế), (vui vẻ).
- Danh từ (nghĩa bóng): (người tử tế), (người dễ mến).
danh từ giống đực
- người bị nấm tóc
- J'en mangerais sur la tête d'un teigneux(thân mật) tôi rất thích điều đó