teknonymy
/tek'nɔnimi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tục gọi bố mẹ bằng tên con: "teknonymy" là một thuật ngữ nhân chủng học và xã hội học, chỉ một phong tục hoặc tập quán trong đó một người (thường là cha hoặc mẹ) được gọi hoặc xưng hô bằng tên của con cái họ, thay vì tên riêng của chính họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In some cultures, teknonymy is practiced, so after having a child named Mai, the mother becomes known as "Mother of Mai." (Trong một số nền văn hóa, tục teknonymy được thực hành, vì vậy sau khi có một đứa con tên Mai, người mẹ được biết đến với tên gọi "Mẹ của Mai".)
- The anthropologist studied the social implications of teknonymy in the community. (Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu những hàm ý xã hội của tục teknonymy trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Practice of teknonymy": việc thực hành tục gọi tên theo con.
- The practice of teknonymy reinforces the social identity tied to parenthood. (Việc thực hành teknonymy củng cố danh tính xã hội gắn liền với vai trò làm cha mẹ.)
"A system based on teknonymy": một hệ thống dựa trên tục gọi tên theo con.
- Their kinship terminology is partly based on a system of teknonymy. (Thuật ngữ thân tộc của họ một phần dựa trên hệ thống teknonymy.)
Biến thể và từ gần giống
Teknonymous (adj): (thuộc về) tục gọi tên theo con.
- The teknonymous naming practice is common there. (Tục đặt tên kiểu teknonymous phổ biến ở đó.)
Teknonym (n): tên gọi theo con (ví dụ: "Bố của An").
- His teknonym is "Father of Long." (Tên gọi theo con của ông ấy là "Bố của Long".)
Từ đồng nghĩa
- Parental renaming (by child's name): đặt tên lại cho cha mẹ (theo tên con) (cụm từ mô tả).
- Child-name reference: việc tham chiếu theo tên con.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "teknonymy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "teknonymy")
danh từ
- tục gọi bố mẹ bằng tên con