tel aviv
Định nghĩa
- Danh từ riêng (chỉ địa danh):
- Thành phố Tel Aviv: Thành phố lớn nhất và trung tâm tài chính của Israel, nằm ở phía tây Israel trên bờ biển Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
- (Tel Aviv nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động và ngành công nghiệp công nghệ cao.)
- (Nhiều du khách đến Tel Aviv để tham quan những bãi biển đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tel Aviv" thường được dùng để chỉ thành phố này, đôi khi đi kèm với "Jaffa" (Yafo) vì hai khu vực này đã được sáp nhập thành một đơn vị hành chính duy nhất.
- The old port of Jaffa is part of Tel Aviv today. (Cảng cổ Jaffa ngày nay là một phần của Tel Aviv.)
Biến thể và từ gần giống
- Tel Aviv-Yafo (danh từ): Tên chính thức đầy đủ của thành phố, bao gồm cả khu vực Jaffa cổ.
- The municipality of Tel Aviv-Yafo governs the entire area. (Chính quyền thành phố Tel Aviv-Yafo quản lý toàn bộ khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Thành phố Tel Aviv (cụm danh từ): Cách gọi tương tự, nhấn mạnh vai trò đô thị.
- Thủ đô kinh tế của Israel (cụm danh từ): Mô tả chức năng của thành phố.
Các cụm từ liên quan
- "Trung tâm Tel Aviv" (cụm danh từ): Khu vực trung tâm thành phố, nơi tập trung các hoạt động thương mại và văn hóa.
- The center of Tel Aviv is bustling with activity day and night. (Trung tâm Tel Aviv nhộn nhịp hoạt động cả ngày lẫn đêm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Tel Aviv".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tel aviv"