teleview

/'telivju:/
Học thuật
Thân thiện
teleview

A family televiews a nature documentary together.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xem truyền hình: Hành động xem các chương trình phát sóng qua hệ thống truyền hình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • My family likes to teleview together in the evenings. (Gia đình tôi thích cùng nhau xem truyền hình vào các buổi tối.)
    • He televiews the news every morning to stay informed. (Anh ấy xem tin tức truyền hình mỗi sáng để cập nhật thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to teleview a program": xem một chương trình truyền hình cụ thể.
    • We plan to teleview the documentary about wildlife tonight. (Chúng tôi dự định xem bộ phim tài liệu về động vật hoang dã trên truyền hình tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Televiewer (n): người xem truyền hình.
    • The show is popular among televiewers of all ages. (Chương trình được ưa thích bởi người xem truyền hìnhmọi lứa tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Watch television: xem truyền hình.
  • View: xem (nói chung).
teleview

A family televiews a nature documentary together.

động từ
  1. xem truyền hình

Từ chứa "teleview"