telautograph
/te'lɔ:grɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy truyền điện chữ viết: Một thiết bị điện tử lịch sử có khả năng truyền đi và tái tạo chữ viết hoặc hình vẽ từ xa. Nó hoạt động bằng cách chuyển đổi chuyển động của bút viết thành tín hiệu điện, truyền qua dây dẫn, và sau đó được một bút khác ở đầu thu tái tạo lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The telautograph was an early precursor to the modern fax machine. (Máy truyền điện chữ viết là một tiền thân sớm của máy fax hiện đại.)
- He used a telautograph to send a signed document across the city. (Ông ấy đã sử dụng một máy truyền điện chữ viết để gửi một tài liệu có chữ ký qua thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "telautographic" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến máy truyền điện chữ viết.
- The telautographic system allowed for instant transmission of signatures. (Hệ thống truyền điện chữ viết cho phép truyền tức thời chữ ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Teleautograph: Một biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng chỉ một thiết bị.
- Facsimile machine / Fax machine: Máy fax, thiết bị hiện đại kế thừa chức năng truyền tài liệu từ xa của máy truyền điện chữ viết.
Từ đồng nghĩa
- Telewriter: Máy viết từ xa (một thuật ngữ khác cho thiết bị tương tự).
- Writing telegraph: Máy điện báo viết tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "telautograph")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "telautograph")
danh từ
- máy truyền điện (bằng) chữ viết