telecamera

/,teli'kæmərə/
Học thuật
Thân thiện
telecamera

A photographer uses a telecamera to capture a distant mountain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy chụp ảnh xa: Một thiết bị quang học điện tử dùng để thu nhận truyền tải hình ảnh từ một khoảng cách xa, thường được sử dụng trong truyền hình hoặc giám sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The news station uses a powerful telecamera to broadcast live from remote locations. (Đài truyền hình sử dụng một máy chụp ảnh xa mạnh mẽ để phát sóng trực tiếp từ các địa điểm xa xôi.)
    • The security system is equipped with a telecamera to monitor the entrance. (Hệ thống an ninh được trang bị một máy chụp ảnh xa để giám sát lối vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remote telecamera": máy chụp ảnh xa điều khiển từ xa.
    • Scientists deployed a remote telecamera to study the volcano. (Các nhà khoa học triển khai một máy chụp ảnh xa điều khiển từ xa để nghiên cứu ngọn núi lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Television camera (n): máy quay truyền hình (một loại telecamera chuyên dụng).
  • Closed-circuit television (CCTV) camera (n): camera giám sát mạch kín.
Từ đồng nghĩa
  • Camera: máy quay, máy ảnh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh khoảng cách xa).
  • Video camera: máy quay video.
Lưu ý
  • Từ "telecamera" nhấn mạnh khả năng hoạt động từ xa ("tele-" có nghĩa xa). Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít phổ biến hơn so với các từ như "television camera" hay "video camera".
telecamera

A photographer uses a telecamera to capture a distant mountain.

danh từ
  1. máy chụp ảnh xa